日本語N4 Tiếng Nhật N4 N4漢字5
地、地図 mặt đất, bản đồ池、池 ao知、知る biết茶、お茶 trà着、着る mặc, mặc áo注、注意 chú ý昼、昼 buổi chiểu, trưa町、町 xã, thị trấ...
日本語N4 Tiếng Nhật N4
日本語N4 Tiếng Nhật N4
日本語N4 Tiếng Nhật N4
日本語N4 Tiếng Nhật N4