日本語N4 Tiếng Nhật N4 N4漢字1
N4漢字1悪、悪い xấu暗い、暗い tối以、以上 từ trên医、医者 bác sĩ意、意味 ý nghĩa引、引く kéo員、会社員 nhận viện院、病院 bệnh viện運、運動 、運ぶ thế ...
日本語N4 Tiếng Nhật N4
日本語N4 Tiếng Nhật N4
日本語N4 Tiếng Nhật N4
日本語N4 Tiếng Nhật N4