はい
Vâng ạ.
いいえ
không ạ,
はい
Dạ vâng,
いいえ
Dạ,không ạ,
分かります。
Tôi hiểu.
分かりません。
Tôi không hiểu.
知っています。
Tôi biết.
知りません。
Tôi không biết.
短絡的な返事だか意外と重要。
これだけで大分違う。
返事
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語はい
Vâng ạ.
いいえ
không ạ,
はい
Dạ vâng,
いいえ
Dạ,không ạ,
分かります。
Tôi hiểu.
分かりません。
Tôi không hiểu.
知っています。
Tôi biết.
知りません。
Tôi không biết.
短絡的な返事だか意外と重要。
これだけで大分違う。
コメント