Có thư nào của tôi không? 私に郵便物は届いていませんか。
Bưu phẩm được phát mỗi ngày trừ chủ nhật. 郵便は日曜日以外は毎日配達されます。
Người đưa thư riêng không? 配達配達員が郵便物を配達します。
Trả tiền điện thoại ở đâu? 郵便為替はどこで買えますか。
郵便局で3
Giao tiếp xã hội 社会で使うベトナム語
Giao tiếp xã hội 社会で使うベトナム語Có thư nào của tôi không? 私に郵便物は届いていませんか。
Bưu phẩm được phát mỗi ngày trừ chủ nhật. 郵便は日曜日以外は毎日配達されます。
Người đưa thư riêng không? 配達配達員が郵便物を配達します。
Trả tiền điện thoại ở đâu? 郵便為替はどこで買えますか。
コメント