日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習24。アルバイト2

練習24。アルバイト2新聞配達Đi giao báoおはようございます。Xin chào.おお、着たか。Ôi , cậu đã đến rồi đấy à ?途中で自転車をぶつけられて遅くなるところでした。Giữa đươ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習24。アルバイト

練習24。アルバイトBài 24, Việc làm thêm来る途中で車をぶつけられて遅刻するところでした。Giữa đướng tôi bị đụng xe nên đã đến muộn một chút.夕べ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習23。仕事探し5

練習23。仕事探し5単語từ mớiパート、部分phần時給tiền công theo giờ全額toàn bộ số tiền支給cung cấp , cấp面接phỏng vấn履歴lý lịchふりがな...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習23。仕事探し4

練習23。仕事探し4会社において直接インタビューPhỏng vấn trực tiếp tại công ty中国では何をしていましたか。Ở Trung Quốc , anh làm gì ?中学校の教師です。Tôi la...