ベトナム語

người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

あいさつ

あたし、あなたの言い方。私Tôiあなた。ông祖父の年代bà祖母の年代bácすこし年上の男女chú年上の男性cô年上の女性anh同年代の男性chị同年代の女性em年下こんにちはChào ông ạ.Chào bà ạ.Chào anh ạ....
người mới bắt đầu 1 超初心者ベトナム語

初心者の頃の自主学習

Xin mời vào.どうぞお入りください。Xin mời ngồi.どうぞお座りください。Xin mời uống nước.どうぞお飲み物でも。Xin mời どうぞ váo 入る ngồi座る uống座る nước水Xin chờ...
người mới bắt đầu 1 超初心者ベトナム語

食堂。レストラン

mời các anh chị vào! どうぞ皆さん入ってください。いらっしゃいませ。mời どうぞcác anh chịみなさんcho tôi một bàn 4 người一つのテーブルで4人。4人です。mời các anh chị...
người mới bắt đầu 1 超初心者ベトナム語

第12回。Chúng ta cùng đi ăn cơm với nhau nhé.一緒に食事に行きませんか

Chúng ta cùng đi ăn cơm với nhau nhé.一緒に食事に行きませんかChúng ta cùng ~vơi nhau.一緒に~しませんかChúng ta cùng đi ăn cơm với nhau nhé.一...