người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語 体調不良、電話、訪問、歓迎
具合が悪い。bị ốm.熱がある。bị sốt.頭痛です。nhức đầu.おなかが痛い。bị đau bụng.歯が痛い。bị đau răng.胃が痛い。bị đau dạ dày.風邪をひきました。bị cảm rồi.怪我をしました...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語