Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト 第二十課。冬休み5
単語Từ Vựng冬休みkỳ nghỉ đông肉thịt海老tômブン(米粉麺)bún野菜rau巻くcuốn , cuộn醤油tương宴会、披露宴buổi tiệc出席tham dự , có mặt空腹đói bụng遠慮khách ...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト