日本語N4 Tiếng Nhật N4 語彙2-時間・時
明日 ngày mai今夜 tối nay今年 năm nay再来週 tuần sau nữa再来月 tháng sau nữa今度 彼に会う lần tới tôi sẽ gặp anh ấy最近 忙しい gần ...
日本語N4 Tiếng Nhật N4
日本語N4 Tiếng Nhật N4
日本語N4 Tiếng Nhật N4
日本語N4 Tiếng Nhật N4