個
cái
回
lần
人
người
匹
con
冊
quyển
枚
tờ,tấm
杯(カップ)
tách
杯(コップ)
cốc
杯(茶碗)
chén
皿
đĩa
本(ビン)
chai
缶
hộp
数え方
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語個
cái
回
lần
人
người
匹
con
冊
quyển
枚
tờ,tấm
杯(カップ)
tách
杯(コップ)
cốc
杯(茶碗)
chén
皿
đĩa
本(ビン)
chai
缶
hộp
コメント