日本語会話

Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第六課。大学の生活4

ラジオ体操bài thể dục theo đài phát thanh朝食bữa ăn sáng麺mì中華まんbánh bao nhân thịt寮ký túc xá自転車xe đạp毎晩mỗi buổi tối今mấy giờ洗面台bồ...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第六課。大学の生活3

8時から始まります。Bắt đầu từ 8 giờ.何時に終わりますか。Kết thúc vào lúc mấy giờ ?9時40分に終わります。Kết thúc vào lúc 9 giờ 40 phút.Hungさんは日本語の放送を...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第六課。大学の生活2

朝食は学生の食堂で食べます。Tôi ăn sáng ở nhà ăn của học sinh.何を食べますか。Bạn ăn cái gì?私はサンドウィッチや中華まんを食べます。Tôi ăn bánh mì sandwich và bán...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第六課。大学の生活

大学の生活sinh hoạt ở trường đại học本文ĐOẠN VĂNHungさんは毎朝、6時に起きます。Mỗi sáng,Hùng dậy lúc 6 giờ.朝よく運動場へ行きます。Buổi sáng,anh thường ...