người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語 レストラン、店で
食堂、レストランnhà hàng.メニューを見せて下さい。Xem thực đơn.どれがおいしいですか。Cái nào ngon?ベトナム料理が食べたい。Muốn ăn món Viết nam.肉料理が食べたい。muốn ăn món ...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語