người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語 動物
オスcon đựcメスcon cái犬chó猫mèo牛bỏ豚lợn ,heoうさぎthỏライオンsư tử鳥con chim鶏gà魚cáイカmực海老tômカニcua虫sâu bọ蝶bướm, buơm bướm...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語