người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語 肯定否定、可能不可能、尋ねる
肯定否定khẳng định.phủ định.あります。ありません。có. không có.好きです。嫌いです。thỉnc, ghét.お金を持っています。có đem tiền.お金を持っていません。không cỏ đem tiền...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語