ベトナム語

người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

肯定否定、可能不可能、尋ねる

肯定否定khẳng định.phủ định.あります。ありません。có. không có.好きです。嫌いです。thỉnc, ghét.お金を持っています。có đem tiền.お金を持っていません。không cỏ đem tiền...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

返事

はいVâng ạ.いいえkhông ạ,はいDạ vâng,いいえDạ,không ạ,分かります。Tôi hiểu.分かりません。Tôi không hiểu.知っています。Tôi biết.知りません。Tôi không biết.短絡...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

お礼、お祝い

ありがとう。Cảm ơn.ありがとうございます。Rất cảm ơn.どういたしまして。Không có gì.ごめんなさい。Xin lỗi.大変失礼しました。どうもすみませんでした。Thành thật xin lỗi.いいえ。không...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

あいさつ2

1日のあいさつとしていただきます。Xin vô phép.ごちそうさま。Xin cảm ơn sự tiếp đãi.行って来ます。Tôi đi nhè.行ってらっしゃい。Vâng anh đi ạ.Vang em đi ạ.ただいま。th...