người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語 したい、感想、状況、拒否
ハノイ駅へ行きたい。Muốn ra ga Hà Nội.バスで行きたい。Muốn đi bằng xe buýt.アオザイを買いたい。Muốn mua áo dài.フォーを食べたい。Muốn ăn phở.ベトナム茶の飲みたい。Muốn ...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語