Giao tiếp xã hội 社会で使うベトナム語 数学、科学
phép toán. 演算phép cộng. 足し算phép trừ. 引き算phép nhân. 掛け算phép chia. 割り算chương trình. プログラムkết qủa. 結果thập phân. 十進法hệ số. ...
Giao tiếp xã hội 社会で使うベトナム語
Giao tiếp xã hội 社会で使うベトナム語
Giao tiếp xã hội 社会で使うベトナム語
Giao tiếp xã hội 社会で使うベトナム語