noraneko9999

người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

相手のことを尋ねる

すいません。あなたの名前は何ですか。Xin lỗi, chị tên là gì?私の名前はネコです。Tôi tên là neko.何歳ですか。Anh bao nhiêu tuổi?2歳です。2 tuổi.仕事は何ですか。Công việ...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

肯定否定、可能不可能、尋ねる

肯定否定khẳng định.phủ định.あります。ありません。có. không có.好きです。嫌いです。thỉnc, ghét.お金を持っています。có đem tiền.お金を持っていません。không cỏ đem tiền...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

返事

はいVâng ạ.いいえkhông ạ,はいDạ vâng,いいえDạ,không ạ,分かります。Tôi hiểu.分かりません。Tôi không hiểu.知っています。Tôi biết.知りません。Tôi không biết.短絡...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

お礼、お祝い

ありがとう。Cảm ơn.ありがとうございます。Rất cảm ơn.どういたしまして。Không có gì.ごめんなさい。Xin lỗi.大変失礼しました。どうもすみませんでした。Thành thật xin lỗi.いいえ。không...