日本語会話

Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第七課。日曜日4

品物sản phẩm,hàng hóa値段giá cả1箱1 hộpいくらbao nhiêuベトナムドンđơn vị tiền Việt Namハンバーガーhamburgerチャーハンcơm chiên kiểu tàuあんなにnhư th...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第七課。日曜日3

食事の後、どこへ行きましたか。sau khi ăn xong,các bạn có đi đâu nữa không?はい、公園へ行きました。30分くらい散歩をしました。À, chúng tôi đã đi đến công viên.Đi...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第七課。日曜日2

どこで買いましたか。Mua ở đâu?ショッピングセンターで買いました。Tôi đã mua ở trung tâm mua sắm.ああ、あそこのデパートは大きいですね。À! Chỗ đó là cửa hàng bách hóa lớ...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第七課。日曜日

日曜日Ngày chủ nhật前文Đoạn văn超は日曜日。とてもいい天気です。Hôm qua là ngày chủ nhật,trời rất là đẹp.こんなにすばらしい天気は珍しいです。Rất hiếm khi có một...