日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習7交通その2。6

普通乗車券Từ mới普通乗車券Vé thường駄目không được , không thể着くĐến , tới , vào向こう側、前側Phía trước , phía đối diện , phí...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習7交通その2。5

飛行機に乗るLên máy bay手荷物を持ち込みたいのですが。Tôi muốn đem những hành lí này lên máy bay có được không ?その小さいものは差し支えありませんが大きい...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習7交通その2。4

航空券Vé máy bay大阪までの席の予約確認をしたいのですが。Tôi muốn đặt vé cho chuyển Osaka.はい、いつの何便ですか。Vâng. Ông muốn đặt ngày nài ? Ch...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習7交通その2。3

今は宇都宮駅までの普通乗車券だけです。新幹線の切符は向こうに着いたとき買うつもりです。Bây giờ có thể dùng vé thường để đến ga Utsunomiya , còn vé tàu tô...