日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習18。部屋探し4

練習18。部屋探し4部屋を見る。xem phòngこの部屋ですね。広告では。Nhà đăng quảng cáo đây rồi nhỉ. Ta vào thử xem.はい。Vâng.こんにちは、部屋を見せてください。Xi...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習18。部屋探し3

練習18。部屋探し3水洗というのは何ですか?Thoát nước nghĩa là gì ?それは水洗トイレのことです。Thoát nước của phòng vệ sinh.この共1000というのは?Còn *10...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習18。部屋探し2

練習18。部屋探し2アパートの現況について紹介Giới thiệu về tình trạng căn hộ田中さん、アパートを借りたいですが。Anh Tanaka nè , tôi muốn thuê một căn h...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習18。部屋探し

練習18。部屋探し部屋を借りるThuê nhà部屋を借りたいです。Tôi muốn tìm một căn hộ.渋谷駅から歩いて5分。6畳と4.5畳の二部屋です。Đó là một căn hộ hai phòng 6...