日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習19。病院で4

練習19。病院で4単語từ mới頭đầu痛いđau熱nhiệt độ勤務先chỗ làm việcぞくぞくliên tục từng cơn寒気ớn lạnh起きるthức dayずきずきdai dẳng薬th...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習19。病院で3

練習19。病院で3なるほど。Thì ra là vậy.先生大丈夫ですか。Tôi không sao chứ bác sĩ ?心配いりません。注射をしましょう。帰って安静にしていてください。Anh không cần lo l...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習19。病院で2

練習19。病院で2順番待ち場所においてTại nơi phát số thứ tựどうなさいましたかAnh bị làm sao vậy ?はい、頭が痛くて熱も少しあるようです。Tôi nhức đầu và hơi ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習19。病院で

練習19。病院でBài 19, ở Bệnh việnどうなさいましたか。Anh bị làm sao ?体が熱っぽくて風邪を引いたようです。Toàn thân nóng chắc là tôi bị cảm.頭は痛...