日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習26。宿泊

練習26。宿泊宿泊Bài 26. Nghỉ trọお泊りですか。Anh ở trọ phải không ?王と申します。電話で予約してあるはずですが。Tôi tên là Vương. Tôi đã điện thoạ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習25。見物5

練習25。見物5単語Từ mới今回Lần này初めて、まずはじめにĐầu tiên見てまわるTham quan景色Phong cảnh綺麗ĐẹpハガキBưu thiếp立派Phồn hoa , xa hoa lộng...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習25。見物4

練習25。見物4ここは、新宿です。お見せするほど立派なものはありません。Đây là Shinjuku không có chỗ nào phồn hoa như chỗ tôi chỉ cho anh đâu.ずいぶんにぎや...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習25。見物3

練習25。見物3到着したらまず。Nơi đến đầu tiên今日は日曜日なのでどこかへ遊びに行きましょう。Hôm nay lả chủ nhật nên mình đi đâu đó chơi nhé.新宿へ行きたいです...