ベトナム語

người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

数え方

個cái回lần人người匹con冊quyển枚tờ,tấm杯(カップ)tách杯(コップ)cốc杯(茶碗)chén皿đĩa本(ビン)chai缶hộp
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

形容詞

多いnhiều少ないít重いnặng軽いnhẹ明るいsáng暗いtối高いcao低いthấp近いgần遠いxa速いnhanh遅いchậm優しいdễ難しいkhó優れたgiỏi劣ったkém甘いngọt辛いcayおいし...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

動詞

あるcóないkhông có行くđi来る、到着đến帰るvề食べるăn飲むuống売るbán買うmua出発khởi hành到着するđến nơi入るvào出るra乗るlên降りるxuống訪れるthăm見るxem観る...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

動物

オスcon đựcメスcon cái犬chó猫mèo牛bỏ豚lợn ,heoうさぎthỏライオンsư tử鳥con chim鶏gà魚cáイカmực海老tômカニcua虫sâu bọ蝶bướm, buơm bướm...