日本語会話

Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第三課。部屋2

Lan さん。あなたの部屋は2階にあります。Lan, phòng của bạn thì có ở tầng 2.そうですか。部屋に何がありますか。Thế à. Trong phòng có cái gì?部屋の中には椅子や机などがあります...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第三課。部屋

母mẹばあさんbà (nội,ngoại)じいさんông(nội,ngoại)小さいnhỏ兄anh trai数学toán học通訳thông dịch先生giáo viên時計đồng hồ姉chị gái弟em trai当番trực,t...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第二課。はじめまして3

はじめましてHân hạnh được gặp bạn.よろしくお願いします。Rất mong bạn giúp đỡ.こちらこそよろしくお願いします。Chính tôi mới nhờ sự giúp đỡ của bạn.これはあなたの...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第二課。はじめまして2

Tôi là Lan.私はLanです。Bạn là Hương.あなたはHuongです。Người kia là Hùng.あの人はHungです。Tôi là sinh viên khoa tiếng Nhật năm thứ 1.私は日本...