日本語会話

Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第八課。年月日4

ええ、とても楽しかったですが少し疲れました。Ừm,rất là vui nhưng hơi mệt một chút.何日いましたか。Bạn ở đó bao nhiêu ngày?3日いました。Tôi ở ba ngày.天気はどうでした...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第八課。年月日3

今年は何年ですか。Năm nay là năm bao nhiêu?2007年です。Năm nay là năm 2007.Huongさんいろいろと言い方を覚えましたね。Hương nhớ nhiều cách nói ngày tháng...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第八課。年月日2

会話Đàm thoạihanhさん。日本語の年月日の言い方は難しいですね。Hạnh ,cách nói ngày tháng năm bằng tiếng Nhật khó nhỉ!はい。年月日の言い方はならいましたか。Vậy à. Các...
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト

第八課。年月日

年月日Ngày,tháng,năm前文Đoạn văn日本は1年に祝日が14日あります。Ở Nhật bản, 1năm có 14 ngày lễ hội.4月末から5月はじめにかけて休日は特別多く、ゴールデンウイークと言われていて大勢の...