日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習10買い物。5

練習10買い物。5どれくらいですか。Khoảng bao nhiêu nhỉ ?9万8千円です。980 ngàn yên ạ.では、これにしましょう。Vậy thì tôi chọn cái này.ありがとうございます。...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習10買い物。4

練習10買い物。4メーカーの希望価格は8万円ですが6万5千円で売っています。Giá mà nhà sản xuất muốn là 800 ngàn yên nhưng chúng tôi chỉ bán 650 ng...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習10買い物。3

練習10買い物。3電気店でTại cửa hàng điện máyこんにちは、探し物は何ですか。Xin chào. Anh cần tìm gì ạ ?ミニコンポが欲しいのですが。Tôi muốn mua một ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習10買い物。2

練習10買い物。2八百屋でTại cửa hàng bán rauこんにちは、何にいたしましょうか。Chào anh, tôi có thể giúp gì ạ ?このピーマン一山とそのニンジン一袋ください。Cho tô...