日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習11。買い物2。6

練習11。買い物2。6サンダルを買う。Mua giày dépいらっしゃいませ。何をご覧に入れましょう。Xin chào quí khách ! Cô muốn mua gì ạ ?エナメルの靴を見せてください。Cho tô...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習11。買い物2。5

練習11。買い物2。5どうぞ、広げてご覧になってください。シルクで素敵です。このデザインは現在若い女の子の間でとても人気です。Cô cứ mở ra xem thử , kiểu này đơn giản mà đẹp , ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習11。買い物2。4

練習11。買い物2。4お客様。何をご希望ですか。Xin chào quí khách ! Quí khách muốn mua gì ạ ?ブラウスが欲しいです。Tôi muốn mua áo sơ mi nữ.はい、...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習11。買い物2。3

練習11。買い物2。3服を買うMua quẩn áoスーツが欲しいです。Tôi muốn mua bộ đồ vét.お客様がお召しになるのですか。どうぞこちらへ。Là cô mặc đúng không ạ ? mờ...