日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習15。両替8

練習15。両替8単語Từ mới両替đổi tiền外貨ngoại tệ , tiền nước ngoài換える、変換đổi , đổi thành , thay đổi , thay thếアメリカドルđô ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習15。両替7

練習15。両替7ポンドでございますね。本日の為替相場によると2千ポンドですので日本円の3万5百円です。どうぞお調べください。Là bảng Anh ạ. Theo tỷ giá ngoại tệ của ngày hôm ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習15。両替6

練習15。両替6トラベラーズチェック日本円両替Séc du lịch đổi thành yên nhậtトラベラーズチェックを日本円に換えることが出来ますか。Séc du lịch có thể đổi sang yê...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習15。両替5

練習15。両替5本日の交換レートでは、1ドルにつき130円ですので300ドルになります。Tỷ giá hôm nay là 1 Đô la Mỹ đổi được 130Yên. cho nên tổng cộng số ...