日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習17。床屋と美容院で

練習17。床屋と美容院で床屋と美容院で。Ở tiệm cắt tóc nam và thẩm mỹ viện散髪をお願いします。Làm ơn cắt tóc cho tôi.30分待ちですが。Quý khách v...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習16。郵便局5

練習16。郵便局5単語Từ mới郵便局Bưu điện航空便Đường hàng không書留Thư bảo đảm中身Bên trong資料Tài liệu本、書籍sách目録danh mục計る、計量cânグラ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習16。郵便局4

練習16。郵便局4送金gửi tiềnすいません。送金お願いします。Xin lỗi , tôi muốn gửi tiền.現金書留になさいますかそれとも振り替えになさいますか。Ông gủi bảo đảm tiền ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習16。郵便局3

練習16。郵便局3郵便小包Gửi hàng hóa - bưu kiệnすいません。この小包を中国に送りたいのですが、ここでよろしいですか。Xin lỗi tôi muốn gửi gói hàng nhỏ này đ...