日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習17。床屋と美容院で5

練習17。床屋と美容院で5単語từ mới床屋Tiệm cắt tóc nam美容院thẩm mỹ viện散髪cắt tócカット、切るcắt髪型kiểu tóc短いngắn後ろsau暑いnóng~だけchi...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習17。床屋と美容院で4

練習17。床屋と美容院で4お待たせしました。お次の方どうぞ。Xin lỗi vì đã chờ lâu , mời quý khách tiếp theo.はい。Vâng.今日はどうなさいますか。Hôm nay chị l...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習17。床屋と美容院で3

練習17。床屋と美容院で3美容院でTại thẩm mỹ việnいらっしゃいませ。暑いですね。今日はどのようになさいますか。Xin chào chị. Trời nóng quá nhỉ. hôm nay chị l...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習17。床屋と美容院で2

練習17。床屋と美容院で2床屋でTại tiệm hớt tócいらっしゃいませXin mời quý khách.散髪お願いします。Tôi muốn cắt tóc.すいませんが30分待ちです。Xin lỗi như...