日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習20。病気見舞い4

練習20。病気見舞い4単語từ mới病気見舞いĐi thăm bệnh見舞うthăm bệnh果物trái cây何色màu gì赤màu đỏ黄色màu vàng決めるquyết định下がるhạ , gi...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習20。病気見舞い3

練習20。病気見舞い3お見舞いThăm bệnh遠いところをお越し頂きありがとうございます。Ôi , xa hôi quá mà anh đến tận đây thăm tôi , cám ơn anh nhiều lắm...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習20。病気見舞い2

練習20。病気見舞い2見舞いに行くときkhi đi thăm bệnh nhân何をお見舞いに買って行きましょうか。Mình mua cái gì đi thăm bệnh nhé.花はどうですか。Ừ nhỉ. Mua ho...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習20。病気見舞い

練習20。病気見舞い病院見舞いThăm bệnh nhận何をお見舞いに買って行きましょうか。Mình mua cái gì đó đi thăm bệnh nhé.僕は果物をお見舞いにあげましょう。Để mình mu...