日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習26。宿泊5

練習26。宿泊5部屋代は一泊6千円です。2食付ですと1万円です。Chỉ tính tiền phòng thì 6 ngàn yên, nếu tình kèm hai bữa ăn thì là mười nga...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習26。宿泊4

練習26。宿泊4予約していないで宿泊。Trường hợp chưa đặt trướcすいません。予約していませんが1泊とまりたいです。Xin lỗi , tôi chưa có đặt phòng nhưng muốn...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習26。宿泊3

練習26。宿泊3恐れ入ります。こちらにお名前住所をご記入ください。Hơi phiền một tí. Nhưng anh vui lòng viết tên và địa chỉ vào chỗ này.はい。Vâng...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習26。宿泊2

練習26。宿泊2予約してチェックインTrường hợp đã đặt trướcお客様こんにちは。お泊りですか。Xin chào quý khách. Anh muốn nghỉ trọ phải không ạ...