ベトナム語

người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

化粧品、アクセサリー、持ち物

化粧品mỹ phẩm香水nước hoa口紅sonマニキュアthuốc đánh móng tay宝石đá quýアクセサリーđồ trang sứcネックレスdây chuyềnイヤリングhoa taiブローチtrâ...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

衣類

服、上着áoTシャツáo phôngワイシャツáo sơ mi長袖シャツáo dài tay半袖シャツáo cộc tayセーターáo lênアオザイáo dàiブラウスáo cánhジャケットáo khoácワ...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

飲み物、酒、食器、調味料

飲み物nước uống水nướcお茶nước chèミネラルウォーターnứoc suốiベトナム茶trà việt Nam中国茶trà Trung Quốcミルクsữaコーヒーcà phêミルクコーヒーcà phê sữaブラックコーヒー...
người mới bắt đầu 2 初心者ベトナム語

食べ物、食事、フルーツ

フォーphởごはんcơmチャーバンcơm rang米gạoパンbánh mìお好み焼きbánh xèo麺mì米麺búnスパゲティmì Ýサラダnộm卵trứng目玉焼きtrứng ốp la肉thịt牛肉thịt bò豚肉thịt lợn,...