日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習27。打ち合わせ7

練習27。打ち合わせ7それから市内観光と買い物をお願いします。Nhờ chị sắp xếp giúp tôi thời gian đi tham quan thành phố và mua sắm.金曜日は自由時間なの...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習27。打ち合わせ6

練習27。打ち合わせ6大体のスケジュールは以上のようになっています。Kế hoạch đại khái sẽ như trên , anh thấy sao ạ ?とても良いです。あと少し無理を言って申し訳ないですが、御社の今...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習27。打ち合わせ5

練習27。打ち合わせ5社長をはじめ、関係のある各部門の責任者も出席する予定です。Đầu tiên là giám đốc rồi những người có trách nhiệm của từng bộ phâ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習27。打ち合わせ4

練習27。打ち合わせ4午後2時から工場見学という計画です。Buổi chiều từ 2 giờ là kế hoạch tham quan công trường.はい。Vâng.明日の午後にうちの会社の情報センターを見学...