日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習8出迎え。2

迎えいに行く途中Trên đường đi đón người王さんは何時の飛行機ですか。Anh Vương đi chuyến máy bay lúc mấy giờ ?10時45分です。Đi chuyến lúc 1...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習8出迎え

練習8Bài 8出迎えNghênh đón王さんは何時の飛行機ですか。Anh Vương đi chuyến máy bay lúc mấy giờ ?あそこにいる人、王さんじやないですか。Người đứng ở đă...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習7交通その2。8

靴giày , dép , guốc赤信号Đèn đỏ渡る、越えるvượt , vượt qua留学du học初めて、最初lúc đầu , thoạt đầu , đầu tiên設計、デザインthiết k...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習7交通その2。7

平日ngày thường , bình thường混むđông đúc , đông nghẹt大勢nhiều người , đông bgười確認xác nhận , xác định全日空hãng h...