日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習8出迎え。6

荷物hành lí , vật dụng đem theo ngườiスーツケースvali , rương hành lí疲れたmệt , mệt mỏi空港sân bay , phi trườngおよそ、約đại ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習8出迎え。5

単語từ mới間に合うĐuổi kịp , đến kịp大丈夫、必ず、安全An toàn , chắc chắn , không thành vấn đềモノレールTàu điện một đường r...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習8出迎え。4

乗り換え相談Thương lượng đón xe家までどれくらいですかTừ nhà anh tới ̣đây mất khoảng bao lâu ?1時間40分です。Khoảng 1 tiếng 40 phút.そう...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習8出迎え。3

空港の出口でTại cửa ra cửa sân bay到着しました。Máy bay hình như đến rồi.では出口のところで待ちましょう。Vậy , chúng ta đợi ở cửa ra đi.あ...