日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習9食事。4

呼びかけgọi đồ ănそろそろお昼ですね。chuần bị đi ăn cơm trưa thôi.はい、そうですね。では一緒に食事に行きませんか。Ừ nhỉ , vậy chúng ta cùng đi ăn cơm...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習9食事。3

はい、かしこまりました。他に何かありますか。Vâng tôi hiểu rồi, thế các ngài còn muốn gọi gì nữa không ?刺身はありますか。Có gỏi cá sasimi ...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習9食事。2

練習9食事。2新しいお客mời kháchいらっしゃいませ。何名様ですか。Hoan nghênh các ngài tới chỗ chúng tôi . Xin hỏi có mấy người ạ ?4人席を予約...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習9食事

練習9食事Bài ̣̣̣̣̣9 dùng cơm4人席を予約してあります。Tôi ̣đã đặt trước chỗ bốn người rồi.何かご自慢の料理はありませんか。Có món ăn nào đặc ...