日本語会話

Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習15。両替4

練習15。両替4はい、申告書に金額を書き入れてください。Vâng , xin ông hãy viết số tiền ông muốn đổi vào tờ khai báo.いいと、裏にパスポート番号も記入してください...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習15。両替3

練習15。両替3はい、ここに住所とお名前をお書きください。Vâng , xin ông hãy điền họ tên và địa chỉ vào đây.終わりました。これでいいですか。Xong rồi , tôi đi...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習15。両替2

練習15。両替2これを細かいお金に換えてください。Có thể giúp tôi đổi cái này thành tiền lẻ không ?日本円を米ドルに両替Yên nhật đổi sang đô la m...
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話

練習15。両替

練習15。両替Bài 15 .Treo đổi ngoại tệすいません。両替したいのですが。Xin lỗi , tôi muốn đối ngoại tệ.日本円を米ドルに替えたいです。Tôi muốn đổi Y...