工業

Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム3。事務所での日本語5

単語Từ vựng承知biết (kinh ngữ của)配送業務Bố trí công việcどうしましたか。Sao thế ?大連支社のFEDEX番号が分りません。Toi không biết số FEDEX của công t...
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム3。事務所での日本語4

お客案内。Dẫn khách tham quan機会加工の工場はどこですか。Công trường gia công máy móc ở đâu ?あそこです。Ở đằng kia kìa !どういう設備がありますか。Có những th...
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム3。事務所での日本語3

会社紹介Giới thiệu công ty工場の敷地は20ムーです。(中国の畝。1/15ヘクタールで1ムー)Diện tích đất xây dụng là 20 mẫu.広いですね。どういう製品を生産していますか。Rộng quá n...
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム3。事務所での日本語2

フロントでの回答Đối đáp với nhân viên lễ tân.購買部のリ部長とのアポがありますが。Tôi có giấy mời gặp mặt trưởng phòng Ri trưởng phòng thương mại.面...