工業

Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム3。事務所での日本語9

石油dầu thôガスga天然ガスga thiên nhiên液化天然ガスga được chuyển hóa tìư thiên nhiên水力sức nước火力sức lứa原子力sức mạnh nguyên tử地熱エネルギーnă...
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム3。事務所での日本語8

プログラム3。事務所での日本語8競争状況Tình hình cạnh tranh国内市場では御社のコンタクトレンズは何割を占めていますか。Thị trường trong nước sự giao dịch của công ty anh ...
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム3。事務所での日本語7

単語Từ vụng相談thảo luận製品紹介。giới thiệu sản xuất.この製品はなかなか好調です。Sản xuất này rất được ưa chuộng.よく売れていますか。Bán chạy không ?お客さ...
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム3。事務所での日本語6

残業Tăng ca気持ちが良いです。こんなに残業手当てを頂いて。Sương thật ! tôi nhận được phụ cấp tăng ca nhiều như thế này !いいですね。残業手当が出ますから。Sướng quá...