Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語 プログラム2。通常作業の中の日本語7
単語Từ vụng抜き取り検査kiểm tra và lựa raロットmục nát原料徴収Nghiệm thu nghiên liệu取ったサンプルは全部合格です。Những hàng mẫu đã lấy tất cả đều tốt...
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語