工業

Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム2。通常作業の中の日本語7

単語Từ vụng抜き取り検査kiểm tra và lựa raロットmục nát原料徴収Nghiệm thu nghiên liệu取ったサンプルは全部合格です。Những hàng mẫu đã lấy tất cả đều tốt...
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム2。通常作業の中の日本語6

工場工業で使う語句。機械設備。Những từ ngữ thường dùng trong nhà máy xí nghiệp.Thiết bị máy móc.精密機械máy đo工作機械máy công cụNC工作機máy công ...
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム2。通常作業の中の日本語5

単語Từ vựngしつけsự đào tạo5S管理Quản lý 5S5Sの実施基準がありますか。Anh có thành lập tiêu chuẩn bị thực thi 5s không ?はい。作成しています。Vâng , đa...
Giao tiếp tiếng Nhật Nhà máy xí nghiệp会社。工業。工場で使うベトナム語

プログラム2。通常作業の中の日本語4

単語Từ vựng当面chuyện chính đáng業務安全An toàn lao động安全生産委員会を立ち上げましたか。Có thành lập hội ủy viên an toàn trong sản xuất không ?...