Ngữ pháp cơ bản 基本文法 11-1.年齢・値段
■年齢や値段の聞き方を見ていく。Năm nay anh bao nhiêu tuổi? (今年、あなたは何歳ですか)Quyển sách này giá bao nhiêu tiền? (この本はいくらですか)■ 年齢に関する表現一般に...
Ngữ pháp cơ bản 基本文法
Ngữ pháp cơ bản 基本文法
Ngữ pháp cơ bản 基本文法
Ngữ pháp cơ bản 基本文法