6-2.「なる」の表現

■日本語の「なる」は多くの意味を持った表現のため、ベトナム語に訳すときは意味によっていくつかの表現を使い分ける必要がある。
Chị ấy trở thành ca sĩ. (彼女は歌手になった)
Anh Nam trở thành giáo viên. (ナムさんは先生になった)
Ông ấy trở nên giàu có. (彼は裕福になった)
Thời tiết trở nên ấm áp hơn. (天気が暖かくなった)
■ 変化の「なる」
あるものが変化して別のものになる場合の「なる」には “trở thành” と “trở nên” を使う。
“trở thành” と “trở nên” の間に意味の違いはないが、後ろにくる単語の品詞によって使い分ける必要がある。
trở thành + [名詞]:~になる
trở nên + [形容詞]:~になる 例)
Cô ấy trở thành một nhà văn nổi tiếng. (彼女は有名な作家になった)
Chị ấy trở thành một cô gái đẹp. (彼女はきれいになった)
Một nông thôn trở thành đô thị mới. (農村がニュータウンになる)
Vấn đề trở nên phức tạp. (問題が複雑になる)
Ý tưởng này trở nên cũ. (このアイデアは古くなってしまった)
Các sinh viên trong lớp trở nên thân mật. (クラスの学生たちは親しくなった)
■ ものに対する表現
ものに働きかけて変化させる場合の「する・なる」の表現は働きかけ方によって以下の表現を使う。
chia A thành B:Aを分けてBにする→AをBに分ける
cắt A thành B:Aを切ってBにする→AをBに切る
biến A thành B:Aを変えてBにする→AをBに変える
例)
Cô giáo mới chia lớp thành 3 nhóm nhỏ. (新しい先生はクラスを 3 つの小グループに分けた)
Mẹ tôi cắt bánh sinh nhật thành 5 miếng. (母は誕生ケーキを 5 つに切った)
Bà phù thủy biến hoàng tử thành một con ếch. (魔法使いは王子をカエルにした)

コメント