練習16。郵便局5
単語
Từ mới
郵便局
Bưu điện
航空便
Đường hàng không
書留
Thư bảo đảm
中身
Bên trong
資料
Tài liệu
本、書籍
sách
目録
danh mục
計る、計量
cân
グラム
gram
切手
tem
貼る
dán
小包
gói hàng
衣類
quần áo
送金
gửi tiền
現金書留
bảo đảm tiền mặt
郵便振替
gửi bưu điện
郵便番号
số bưu điện
手数料
phí dịch vụ
控え
biên lai
渡す
trao
練習16。郵便局5
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話
コメント