単語
Từ mới
電話番号
số điện thoại
何番
số bao nhiêu , số mấy
部長
trưởng phòng
待つ
đợi , chờ đợi
伝える
truyền đạt , bảo , nhắn
今
bây giờ
およそ
khoảng
戻る
quay lại
鞄、バッグ
túi , giỏ, cặp sách
持つ
lấy , cầm
読む、見る
đọc , xem
聞く
nghe , hỏi
練習3。電話5
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話
コメント