新しい語
từ mới
挨拶
hỏi thăm , hỏi han
散歩
đi dạo , đi tản bộ
今日
Hôm nay
仕事
Công việc
授業
bài học
もう、既に
đã
すぐ
lập tức , liền
それでは
vậy thì , thế thì
天気
thời tiết
今
bây giờ
帰り
về , trở về
会社
công ty
食事
ăn cơm , bữa ăn
これから
lát nữa , từ bây giờ
一緒に
cùng
本
sách
辞書
tự điển
学生
học sinh
飛行機
máy bay
練習1あいさつ4
Giao tiếp hàng ngày ベトナム毎日日本語会話
コメント