プログラム2。通常作業の中の日本語12

部品加工
Gia công linh kiện
今日はいくつ加工しますか。
Hôm nay đã gia công được bao nhiêu sản phẩm ?
30個です。
30 sản phẩm ạ !
図面を見せてください。
Hãy cho tôi xem bản vẽ.
こちらです。
Đây ạ !
単語
Từ vựng
図面
bản vẽ
部品加工
Gia công linh kiên
仕上げはどうですか。
lần chinh sửa lần cuối ra sao ?
よいと思います。
Tôi nghĩ là tốt ạ !
図面どおりに加工しましょう。
Hẫy làm theo bản vẽ đi.
はい、すぐやります。
Vâng , chúng tôi sẽ làm ngay ạ.
単語
Từ vựng
仕上げ
kiểm tra lần cúôi.
工場のルール
Quy tắc trong phân xưởng
工場のルールょ決めましたか。
Đã quy định những quy tắc trong nhà máy chưa ?
はい、原稿が出来ました。
Vâng , đã làm xong bản thảo.
いくつの項目がありますか。
Có bao nhiêu khoản mục ?
8項目です。
Có tám khoản mục.
単語
Từ vựng
ドラフト、原稿
bản thảo

コメント