どこで買いましたか。
Mua ở đâu?
ショッピングセンターで買いました。
Tôi đã mua ở trung tâm mua sắm.
ああ、あそこのデパートは大きいですね。
À! Chỗ đó là cửa hàng bách hóa lớn nhỉ!
はい、あのデパートはドンコイで一番大きいです。
Vâng,chỗ đó là cửa hàng bách hóa lớn nhất ở đường Đồng Khởi.
値段は高いですか。
Giá cả hàng hóa đắt không?
いいえ、高くありません。
Không,không đắt lắm.
お茶は1箱いくらですか。
Trà thì khoảng bao nhiêu một hộp?
5万ドンです。
50 ngàn đồng.
本当に安いですね。ダラットではいくらでしたか。
Thật sự rẻ nhỉ! Ở Đà lạt khoảng bao nhiêu?
6万ドンです。
Khoảng 60 ngàn.
そうですか。後はどこへ行きましたか。
Thế à! Sau đó thì đi đâu?
その後、私たちはレストランへ行きました。そこで二人で食事をしました。
Sau đó chúng tôi đi đến nhà hàng.Hai chúng tôi dùng bữa ở đó.
どんなものを食べましたか。
Ăn những món gì thế?
Tuanさんはハンバーガーを食べました。私はチャーハンを食べました。
Tuấn thì ăn hamburger.Tôi thì ăn cơm chiên kiểu Tàu.
ビールは飲みましたか。
Các bạn có uống bia không?
いいえ、ビールは飲みません。
Không,bia thì chúng tôi không uống.
そこの料理はおいしいですか。
Thức ăn chỗ đó ngon không?
いいえ、あまりおいしくありません。
Không, thức ăn chỗ đó không ngon lắm.
第七課。日曜日2
Học giao tiếp tiếng Nhật ベトナムの日本語会話テキスト
コメント