練習27。打ち合わせ8

練習27。打ち合わせ8
単語
Từ mới
計画
Kế hoạch , thời khóa biểu
早速
Nhanh chóng , ngay lập tức
プログラム
Nhật trình , chương trình
重役、社長のまわり
Ban giám đốc
あいさつ、歓迎
Chào mừng
昼食宴会
Tiệc trưa
催す
Tổ chức
工場
Công trườmg
見学
tham quan
情報
thông tin
2社の間
cả hai công ty
提携
hơp tác
計画
kế hoạch
御社
quý công ty
関係
quan hệ
各、全、すべて
mỗi
部門
bộ phận
責任者
Người chịu trách nhiệm
商談
Đàm phàn thương mại
行う
Tổ chức
交流会
Hội giao lưu
無理
không thể
新人社員
nhân viên mới
手配
bố trí , sắo xếp
市内観光
tham quan trong thành phố
自由時間
thời gian rảnh
変更
sự thay đổi
行き届く
chu đáo , tỉ mỉ , cẩn thận
研修発表会
buổi phát biểu nghiên cứu

コメント