練習19。病院で2

練習19。病院で2
順番待ち場所において
Tại nơi phát số thứ tự
どうなさいましたか
Anh bị làm sao vậy ?
はい、頭が痛くて熱も少しあるようです。
Tôi nhức đầu và hơi sốt.
それはいけませんね。これに名前と住所、それから、勤務先を記入してください。
Vậy là không ổn rồi. Anh điền tên, địa chỉ rồi chỗ làm việc vào đây.
はい、これでいいですか。
Vâng , vậy đúng chưa ạ ?
結構です。ちょっと熱を計りましょうか。
Dạ được rồi. Để tôi đo nhiệt độ cơ thể chút nhé.
はい。
Vâng.
お待たせしました。どうぞ、こちらへ。
Xin lỗi đã để anh đợi. Xin mời đi lối này.
診察所において
Tại nơi khán bệnh
おかけください。どうされましたか。
Xin mời ngồi. Anh bị làm sao ?
熱っぽくて風邪をひいたようです。
Toàn thân tôi nóng , có lẽ là bị sốt.
そうですか、いつからですか。
À vậy từ khi nào ?
昨日、家に帰ると寒気がしました。
Hôm qua khi về nhà tôi cảm thấy ớn lạnh.
頭痛はありますか。
Anh có bọ nhức đầu không ?
朝、起きたときに頭痛でした。
Sáng nay , khi thức dậy tôi thấy nhức đầu.
薬は飲みましたか。
Anh có uống thuốc gì chưa ?
はい、昨日の夜、寝る前に風邪薬を飲みました。
Vâng , tối qua trước khi ngủ tôi đã uống thuốc cảm.
少し熱があるようですね。
Anh hơi sốt phải không ?
風邪でしょう。
Có lẽ là tôi bị cảm.
さあ、ちょっと胸を広げてください。大きく息を吸い込んで、ゆっくり吐き出して。はい、いいです。咳が出ますか。
Nào, anh vươn ngực ra một chút. Hít sâu vào rồi thở ra từ từ. Được rồi. Anh có ho không ?
いいえ、咳は出ません。
Không , tôi không ho.
口を開けて、はい結構です。
Anh mở to miệng ra. Được rồi.
どうですか。
Sao rồi ạ ?
今、尿と血液を調べてみましょう。
Bây giờ thử nước tiểu và thử máu xem sao.
はい、どうぞこちらに。
Dạ mời anh đi lối này.

コメント